GPU model NVIDIA

Toàn bộ chuỗi renderer GPU của NVIDIA trong thư viện CheckProxy.org — lọc, xuất file và mở trang chi tiết từng model.

43 mẫu trong thư viện · Theo vendor

Model NVIDIA — cập nhật thư viện 2026

Quản lý GPU Model
# GPU Renderer Vendor Nền tảng
1 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3060 (0x00002504) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
2 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3070 (0x00002484) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
3 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 770 (0x00001184) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
4 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1650 (0x00001F0A) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
5 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GT 710 (0x0000128B) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
6 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3050 (0x00002584) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
7 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB (0x00001C03) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
8 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GT 705 (0x0000104C) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
9 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1050 (0x00001C8D) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
10 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti (0x00002182) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
11 ANGLE (NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11-31.0.15.1694) NVIDIA PC
12 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER (0x000021C4) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
13 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti (0x00002208) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
14 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti (0x00001B82) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
15 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 5090 (0x00002B85) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
16 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3080 Laptop GPU (0x000024DC) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Laptop
17 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 5060 (0x00002D05) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
18 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1070 (0x00001B81) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
19 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1080 (0x00001B80) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
20 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB (0x00001C02) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
21 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1650 (0x00001F82) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
22 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 980 Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0), or similar NVIDIA PC
23 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GT 730 (0x00001287) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
24 ANGLE (NVIDIA GeForce GT 710 Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0) NVIDIA PC
25 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 960 (0x00001401) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
26 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 4060 Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
27 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 2060 (0x00001F08) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
28 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER (0x00001F06) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
29 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1060 (0x00001C20) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11-27.21.14.6089) NVIDIA PC
30 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti (0x00001C82) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
31 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA RTX A2000 12GB (0x00002571) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Workstation
32 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti (0x00002D04) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
33 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 2080 (0x00001E90) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
34 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 4060 (0x00002882) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
35 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti (0x00002482) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
36 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti (0x00002788) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
37 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA Quadro RTX 4000 Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Workstation
38 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 950 (0x00001402) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
39 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPU (0x000025E0) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Laptop
40 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3060 (0x00002487) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
41 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 2060 (0x00001E89) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
42 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 750 Ti (0x00001380) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
43 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 2070 (0x00001F07) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC

GPU là gì và thư viện này dùng để làm gì

GPU (Graphics Processing Unit) là bộ xử lý chuyên dụng cho đồ họa, video và môi trường 3D. Trên web, trình duyệt lộ một phần danh tính GPU qua WebGL/WebGPU — thường là chuỗi renderer như "ANGLE (NVIDIA GeForce RTX 3060)".

CheckProxy.org duy trì thư viện model GPU từ các lần quét WebGL ẩn danh qua công cụ My GPU. Mỗi bản ghi gồm renderer, vendor, nền tảng thiết bị (PC, Laptop, Workstation, Mobile) và thời điểm cập nhật.

Cơ sở dữ liệu phản ánh fingerprint thực tế trên trình duyệt — hữu ích cho dev, QA, nghiên cứu privacy và người dùng antidetect cần biết GPU hiển thị thế nào khi vào web.

Lịch sử GPU qua các thập kỷ

Chip đồ họa chuyên dụng xuất hiện từ thập niên 1980. Bước ngoặt 3D consumer là giữa thập niên 1990 với 3dfx Voodoo, NVIDIA RIVA, ATI Rage.

Thập niên 2000: shader lập trình được, GPU di động (PowerVR, Adreno, Mali). Thập niên 2020: Apple Silicon, RTX; WebGL (2011) và WebGPU cho phép web truy vấn GPU không cần cài driver.

Renderer trên trình duyệt có thể khác tên card vật lý do ANGLE, ảo hóa hoặc hardening privacy. Thư viện của chúng tôi lưu chuỗi quan sát được — tham chiếu thực tế cho danh tính GPU trên web.

Thuật ngữ & định nghĩa kỹ thuật GPU

Các khái niệm xuất hiện trong bảng và DevTools.

GPU renderer (WebGL)
Chuỗi UNMASKED_RENDERER_WEBGL — thường gồm hãng, model và lớp driver (ANGLE, Metal). Đây là khóa chính trong thư viện.
Vendor (hãng chip)
Nhà sản xuất GPU: NVIDIA, AMD, Intel, Apple, Qualcomm, ARM…
WebGL
API JavaScript cho đồ họa 2D/3D trong trình duyệt; lộ renderer/vendor và giới hạn như max texture size.
WebGPU
API kế thừa WebGL, overhead thấp hơn; hỗ trợ tùy trình duyệt/OS.
VRAM
Bộ nhớ video trên card rời hoặc RAM chia sẻ trên GPU tích hợp/di động; trình duyệt thường không lộ dung lượng chính xác.
Loại nền tảng
Phân loại PC, Laptop, Workstation hoặc Mobile dựa trên renderer và vendor.

Câu hỏi thường gặp về GPU

Giải đáp về renderer string, phát hiện qua trình duyệt và thư viện CheckProxy.org.

Là chuỗi WebGL mô tả card đồ họa đang dùng — ví dụ "Apple M2" hoặc tên GeForce qua ANGLE. Website có thể đọc bằng JavaScript; thư viện lưu bản sao ẩn danh từ lượt quét.

Do lớp ANGLE, laptop 2 GPU, RDP/VM hoặc driver ảo. Chuỗi renderer phản ánh stack trình duyệt, không phải luôn tên card vật lý.

WebGL dựa OpenGL ES, hỗ trợ rộng từ đầu 2010. WebGPU mới hơn, compute tốt hơn. Trang My GPU báo cả hai khi có.

Khi quét My GPU, renderer/vendor có thể gửi một lần mỗi chuỗi (rate-limit, không đăng nhập). Trùng lặp tăng hit count và cập nhật last seen.

Có — script có thể tạo WebGL context và đọc renderer trừ khi bị chặn/spoof. Đây là một phần fingerprinting; dùng công cụ antidetect/fingerprint trên CheckProxy.org để kiểm tra.

Tích hợp (Intel UHD, Apple unified) thường trên laptop; card rời (GeForce, Radeon RX) có VRAM riêng; workstation (Quadro, Radeon Pro) báo tên chuyên nghiệp; mobile dùng Adreno, Mali, Apple GPU.

Quay lại thư viện GPU

Chưa thấy card của bạn? GPU & WebGL