GPU model NVIDIA

Toàn bộ chuỗi renderer GPU của NVIDIA trong thư viện CheckProxy.org — lọc, xuất file và mở trang chi tiết từng model.

218 mẫu trong thư viện · Theo vendor

Model NVIDIA — cập nhật thư viện 2026

Quản lý GPU Model
# GPU Renderer Vendor Nền tảng
101 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 750 (0x00002504) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11-27.21.14.5671) NVIDIA PC
102 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPU (0x000025A0) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Laptop
103 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti (0x00001E04) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11-27.21.14.6259) NVIDIA PC
104 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti (0x00001E04) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
105 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB Laptop GPU (0x000025AC) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Laptop
106 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GT 240 Direct3D11 vs_4_1 ps_4_1, D3D11) NVIDIA PC
107 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 650 Ti (0x000011C6) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
108 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce 210 (0x00000A65) Direct3D11 vs_4_1 ps_4_1, D3D11) NVIDIA PC
109 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA Quadro P1000 (0x00001CB1) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Workstation
110 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce 410M (0x00001055) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
111 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1060 with Max-Q Design (0x00001C60) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Laptop
112 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA Quadro 2000 (0x00000DD8) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Workstation
113 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA Quadro M5000 (0x000013F0) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Workstation
114 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GT 610 Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
115 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
116 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti (0x000024C9) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
117 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 670 (0x00001189) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
118 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA Quadro K4000M (0x000011BD) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Workstation
119 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce 8400GS (0x000010C3) Direct3D11 vs_4_1 ps_4_1, D3D11) NVIDIA PC
120 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
121 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 4070 SUPER (0x00002783) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
122 ANGLE (NVIDIA Corporation, NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB OpenGL Engine, OpenGL 4.1) NVIDIA PC
123 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti (0x00002191) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
124 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11-27.21.14.6172) NVIDIA PC
125 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTS 450 (0x00001245) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
126 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti (0x00001C8C) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11-26.21.14.4250) NVIDIA PC
127 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GT 710 (0x0000128B) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11-27.21.14.6079) NVIDIA PC
128 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 650 (0x00000FC6) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
129 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GT 1030 Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
130 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA Graphics Device (0x00002808) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
131 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA Quadro K2100M (0x000011FC) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Workstation
132 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GT 1030 Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11-25.21.14.2531) NVIDIA PC
133 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 2060 6GB (0x00002187) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
134 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti SUPER (0x00002705) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
135 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA Quadro K2000 (0x00000FFE) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Workstation
136 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTS 450 Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11-23.21.13.9135) NVIDIA PC
137 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER (0x00001E81) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
138 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GT 730 (0x00000FC9) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
139 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 960M Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
140 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3070 (0x00002488) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
141 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1650 (0x00001F9D) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
142 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB (0x00001B83) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
143 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 2080 (0x00001E87) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
144 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 5050 (0x00002D83) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
145 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 3080 (0x00002206) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
146 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 4070 Laptop GPU (0x00002860) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA Laptop
147 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GT 730 (0x00001287) Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11-23.21.13.8831) NVIDIA PC
148 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11-26.21.14.4141) NVIDIA PC
149 ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce GT 630 Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11) NVIDIA PC
150 ANGLE (NVIDIA GeForce GTX 750 Ti Direct3D11 vs_5_0 ps_5_0, D3D11-23.21.13.9135) NVIDIA PC

GPU là gì và thư viện này dùng để làm gì

GPU (Graphics Processing Unit) là bộ xử lý chuyên dụng cho đồ họa, video và môi trường 3D. Trên web, trình duyệt lộ một phần danh tính GPU qua WebGL/WebGPU — thường là chuỗi renderer như "ANGLE (NVIDIA GeForce RTX 3060)".

CheckProxy.org duy trì thư viện model GPU từ các lần quét WebGL ẩn danh qua công cụ My GPU. Mỗi bản ghi gồm renderer, vendor, nền tảng thiết bị (PC, Laptop, Workstation, Mobile) và thời điểm cập nhật.

Cơ sở dữ liệu phản ánh fingerprint thực tế trên trình duyệt — hữu ích cho dev, QA, nghiên cứu privacy và người dùng antidetect cần biết GPU hiển thị thế nào khi vào web.

Lịch sử GPU qua các thập kỷ

Chip đồ họa chuyên dụng xuất hiện từ thập niên 1980. Bước ngoặt 3D consumer là giữa thập niên 1990 với 3dfx Voodoo, NVIDIA RIVA, ATI Rage.

Thập niên 2000: shader lập trình được, GPU di động (PowerVR, Adreno, Mali). Thập niên 2020: Apple Silicon, RTX; WebGL (2011) và WebGPU cho phép web truy vấn GPU không cần cài driver.

Renderer trên trình duyệt có thể khác tên card vật lý do ANGLE, ảo hóa hoặc hardening privacy. Thư viện của chúng tôi lưu chuỗi quan sát được — tham chiếu thực tế cho danh tính GPU trên web.

Thuật ngữ & định nghĩa kỹ thuật GPU

Các khái niệm xuất hiện trong bảng và DevTools.

GPU renderer (WebGL)
Chuỗi UNMASKED_RENDERER_WEBGL — thường gồm hãng, model và lớp driver (ANGLE, Metal). Đây là khóa chính trong thư viện.
Vendor (hãng chip)
Nhà sản xuất GPU: NVIDIA, AMD, Intel, Apple, Qualcomm, ARM…
WebGL
API JavaScript cho đồ họa 2D/3D trong trình duyệt; lộ renderer/vendor và giới hạn như max texture size.
WebGPU
API kế thừa WebGL, overhead thấp hơn; hỗ trợ tùy trình duyệt/OS.
VRAM
Bộ nhớ video trên card rời hoặc RAM chia sẻ trên GPU tích hợp/di động; trình duyệt thường không lộ dung lượng chính xác.
Loại nền tảng
Phân loại PC, Laptop, Workstation hoặc Mobile dựa trên renderer và vendor.

Câu hỏi thường gặp về GPU

Giải đáp về renderer string, phát hiện qua trình duyệt và thư viện CheckProxy.org.

Là chuỗi WebGL mô tả card đồ họa đang dùng — ví dụ "Apple M2" hoặc tên GeForce qua ANGLE. Website có thể đọc bằng JavaScript; thư viện lưu bản sao ẩn danh từ lượt quét.

Do lớp ANGLE, laptop 2 GPU, RDP/VM hoặc driver ảo. Chuỗi renderer phản ánh stack trình duyệt, không phải luôn tên card vật lý.

WebGL dựa OpenGL ES, hỗ trợ rộng từ đầu 2010. WebGPU mới hơn, compute tốt hơn. Trang My GPU báo cả hai khi có.

Khi quét My GPU, renderer/vendor có thể gửi một lần mỗi chuỗi (rate-limit, không đăng nhập). Trùng lặp tăng hit count và cập nhật last seen.

Có — script có thể tạo WebGL context và đọc renderer trừ khi bị chặn/spoof. Đây là một phần fingerprinting; dùng công cụ antidetect/fingerprint trên CheckProxy.org để kiểm tra.

Tích hợp (Intel UHD, Apple unified) thường trên laptop; card rời (GeForce, Radeon RX) có VRAM riêng; workstation (Quadro, Radeon Pro) báo tên chuyên nghiệp; mobile dùng Adreno, Mali, Apple GPU.

Quay lại thư viện GPU

Chưa thấy card của bạn? GPU & WebGL