GPU model Qualcomm

Toàn bộ chuỗi renderer GPU của Qualcomm trong thư viện CheckProxy.org — lọc, xuất file và mở trang chi tiết từng model.

88 mẫu trong thư viện · Theo vendor

Model Qualcomm — cập nhật thư viện 2026

Quản lý GPU Model
# GPU Renderer Vendor Nền tảng
51 Adreno(TM) 308 Qualcomm Mobile
52 Adreno (TM) 540 Qualcomm Mobile
53 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 512, OpenGL ES 3.2) Qualcomm Mobile
54 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 405, OpenGL ES 3.2) Qualcomm Mobile
55 Adreno (TM) 830 Qualcomm Mobile
56 Adreno (TM) 506 Qualcomm Mobile
57 Adreno (TM) 540, or similar Qualcomm Mobile
58 Adreno (TM) 725 Qualcomm Mobile
59 Adreno (TM) 630 Qualcomm Mobile
60 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 509, OpenGL ES 3.2) Qualcomm Mobile
61 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 720, OpenGL ES 3.2) Qualcomm Mobile
62 Adreno(TM) 650 Qualcomm Mobile
63 Adreno (TM) 840 Qualcomm Mobile
64 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 306, OpenGL ES 3.0) Qualcomm Mobile
65 Adreno (TM) 330, or similar Qualcomm Mobile
66 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 308, OpenGL ES 3.0) Qualcomm Mobile
67 Adreno (TM) 530 Qualcomm Mobile
68 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 612, OpenGL ES 3.2) Qualcomm Mobile
69 Adreno (TM) 642L Qualcomm Mobile
70 ANGLE (ARM, Adreno (TM) 740, OpenGL ES 3.2) Qualcomm Mobile
71 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 540, OpenGL ES 3.2) Qualcomm Mobile
72 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 650, OpenGL ES 3.0) Qualcomm Mobile
73 ANGLE (ARM, Adreno (TM) 732, OpenGL ES 3.2) Qualcomm Mobile
74 Adreno (TM) 732 Qualcomm Mobile
75 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 750, OpenGL ES 3.2 [email protected] (Git@3s4t5u6v7w8x9)) Qualcomm Mobile
76 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 616, OpenGL ES 3.2 [email protected] (Git@github:freedreno/freedreno.git 3q4r5s6t7u8v)) Qualcomm Mobile
77 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 750, OpenGL ES 3.2 [email protected] (Git@p6q7r8s9t0u1v)) Qualcomm Mobile
78 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 650, OpenGL ES 3.2 [email protected] (Git@0o1p2q3r4s5t6)) Qualcomm Mobile
79 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 660, OpenGL ES 3.2 [email protected] (Git@n7m6l5k4j3i2h)) Qualcomm Mobile
80 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 740, OpenGL ES 3.2 [email protected] (Git@3k4l5m6n7o8p9)) Qualcomm Mobile
81 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 690, OpenGL ES 3.2 [email protected] (Git@6f7g8h9i0j1k2)) Qualcomm Mobile
82 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 690, OpenGL ES 3.2 [email protected] (Git@5t6u7v8w9x0y1)) Qualcomm Mobile
83 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 650, OpenGL ES 3.2 [email protected] (Git@2h3i4j5k6l7m8)) Qualcomm Mobile
84 Adreno (TM) 615 Qualcomm Mobile
85 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 612, OpenGL ES 3.2 [email protected] (Git@github:freedreno/freedreno.git e8f9g0h1i2j3)) Qualcomm Mobile
86 Adreno(TM)660 Qualcomm Mobile
87 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 695, OpenGL ES 3.2 [email protected] (Git@2r3s4t5u6v7w8)) Qualcomm Mobile
88 ANGLE (Qualcomm, Adreno (TM) 612, OpenGL ES 3.2 [email protected] (Git@github:freedreno/freedreno.git 8d9e0f1g2h3i)) Qualcomm Mobile

GPU là gì và thư viện này dùng để làm gì

GPU (Graphics Processing Unit) là bộ xử lý chuyên dụng cho đồ họa, video và môi trường 3D. Trên web, trình duyệt lộ một phần danh tính GPU qua WebGL/WebGPU — thường là chuỗi renderer như "ANGLE (NVIDIA GeForce RTX 3060)".

CheckProxy.org duy trì thư viện model GPU từ các lần quét WebGL ẩn danh qua công cụ My GPU. Mỗi bản ghi gồm renderer, vendor, nền tảng thiết bị (PC, Laptop, Workstation, Mobile) và thời điểm cập nhật.

Cơ sở dữ liệu phản ánh fingerprint thực tế trên trình duyệt — hữu ích cho dev, QA, nghiên cứu privacy và người dùng antidetect cần biết GPU hiển thị thế nào khi vào web.

Lịch sử GPU qua các thập kỷ

Chip đồ họa chuyên dụng xuất hiện từ thập niên 1980. Bước ngoặt 3D consumer là giữa thập niên 1990 với 3dfx Voodoo, NVIDIA RIVA, ATI Rage.

Thập niên 2000: shader lập trình được, GPU di động (PowerVR, Adreno, Mali). Thập niên 2020: Apple Silicon, RTX; WebGL (2011) và WebGPU cho phép web truy vấn GPU không cần cài driver.

Renderer trên trình duyệt có thể khác tên card vật lý do ANGLE, ảo hóa hoặc hardening privacy. Thư viện của chúng tôi lưu chuỗi quan sát được — tham chiếu thực tế cho danh tính GPU trên web.

Thuật ngữ & định nghĩa kỹ thuật GPU

Các khái niệm xuất hiện trong bảng và DevTools.

GPU renderer (WebGL)
Chuỗi UNMASKED_RENDERER_WEBGL — thường gồm hãng, model và lớp driver (ANGLE, Metal). Đây là khóa chính trong thư viện.
Vendor (hãng chip)
Nhà sản xuất GPU: NVIDIA, AMD, Intel, Apple, Qualcomm, ARM…
WebGL
API JavaScript cho đồ họa 2D/3D trong trình duyệt; lộ renderer/vendor và giới hạn như max texture size.
WebGPU
API kế thừa WebGL, overhead thấp hơn; hỗ trợ tùy trình duyệt/OS.
VRAM
Bộ nhớ video trên card rời hoặc RAM chia sẻ trên GPU tích hợp/di động; trình duyệt thường không lộ dung lượng chính xác.
Loại nền tảng
Phân loại PC, Laptop, Workstation hoặc Mobile dựa trên renderer và vendor.

Câu hỏi thường gặp về GPU

Giải đáp về renderer string, phát hiện qua trình duyệt và thư viện CheckProxy.org.

Là chuỗi WebGL mô tả card đồ họa đang dùng — ví dụ "Apple M2" hoặc tên GeForce qua ANGLE. Website có thể đọc bằng JavaScript; thư viện lưu bản sao ẩn danh từ lượt quét.

Do lớp ANGLE, laptop 2 GPU, RDP/VM hoặc driver ảo. Chuỗi renderer phản ánh stack trình duyệt, không phải luôn tên card vật lý.

WebGL dựa OpenGL ES, hỗ trợ rộng từ đầu 2010. WebGPU mới hơn, compute tốt hơn. Trang My GPU báo cả hai khi có.

Khi quét My GPU, renderer/vendor có thể gửi một lần mỗi chuỗi (rate-limit, không đăng nhập). Trùng lặp tăng hit count và cập nhật last seen.

Có — script có thể tạo WebGL context và đọc renderer trừ khi bị chặn/spoof. Đây là một phần fingerprinting; dùng công cụ antidetect/fingerprint trên CheckProxy.org để kiểm tra.

Tích hợp (Intel UHD, Apple unified) thường trên laptop; card rời (GeForce, Radeon RX) có VRAM riêng; workstation (Quadro, Radeon Pro) báo tên chuyên nghiệp; mobile dùng Adreno, Mali, Apple GPU.

Quay lại thư viện GPU

Chưa thấy card của bạn? GPU & WebGL